Từ ghép
掏空
Nghĩa
- 1 moi ra
- 2 làm rỗng
- 3 sử dụng hết
- 4 (tài chính) rút ruột
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.