Từ ghép
掏钱
Phồn thể: [掏錢]Nghĩa
- 1 trả tiền
- 2 tiêu tiền
- 3 móc tiền ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.