Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掏心掏肺

tāoxīntāofèi
Nghĩa tiếng Việttận tâm tận lực (với một người)
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 tận tâm tận lực (với một người)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập