弓腰Từ ghép弓腰gōngyāoNghĩa tiếng Việtcúi người; gập eo2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cúi người2 gập eoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.弓[cung]cung (vũ khí); uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.)Trang chữ →腰[yêu]eo; lưng dưới; túiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →