Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后腰

Phồn thể: [後腰]
hòuyāo
Nghĩa tiếng Việtlưng dưới; (thể thao) tiền vệ phòng ngự
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưng dưới
  2. 2 (thể thao) tiền vệ phòng ngự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập