Từ ghép
后腰
Phồn thể: [後腰]Nghĩa
- 1 lưng dưới
- 2 (thể thao) tiền vệ phòng ngự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.