Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

寒假

hánjià
Nghĩa tiếng Việtkỳ nghỉ đông
Âm Hán Việthàn giả
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 kỳ nghỉ đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập