Từ ghép
对了
Phồn thể: [對了]Nghĩa tiếng ViệtĐúng rồi!; À, đúng rồi, ... (khi đột nhiên nhớ ra điều muốn nói); À, nhân tiện, ...
- 2 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Đúng rồi!
- 2 À, đúng rồi, ... (khi đột nhiên nhớ ra điều muốn nói)
- 3 À, nhân tiện, ...
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.