Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

假定

jiǎdìng
Nghĩa tiếng Việtgiả định; cho rằng; giả sử
Âm Hán Việtgiả định
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giả định
  2. 2 cho rằng
  3. 3 giả sử
  4. 4 được cho là
  5. 5 cái gọi là
  6. 6 giả thuyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập