Chữ Hán
叚
Bộ thủ又
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 又 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 假jiǎÂm Hán Việt: giảgiả; sai; nhân tạoHSK 3
- 瑕xiávết nhỏ; khuyết điểm trên ngọcHSK 7–9
- 霞xiábầu trời hoặc mây ánh hồng lúc bình minh hoặc hoàng hônHSK 7–9
- 猳jiāvượn trong thần thoại; biến thể của 豭 (jiā)
- 葭jiācây sậy; Phragmites communis
- 遐xiáxa xôi; lâu dài; từ bỏ
- 暇xiánhàn rỗi
- 煆xiālửa cháy dữ dội
- 嘏gǔvận may; trường thọ
- 瘕jiǎtắc nghẽn trong ruột
- 蝦
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.