Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不假思索

bùjiǎsīsuǒ
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) hành động không cần suy nghĩ; phản ứng ngay lập tức; phản ứng bộc phát
Âm Hán Việtbất giả tư sách
  • 4 chữ
  • 34 nét