Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

造假

zàojiǎ
Nghĩa tiếng Việtlàm giả; giả mạo hàng thật
Âm Hán Việttạo giả
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa