Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
kèfú

克服

Nghĩa tiếng Việt(cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.); chinh phục; chịu đựng
Âm Hán Việtkhắc phục
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.)
  2. 2 chinh phục
  3. 3 chịu đựng
  4. 4 nhẫn nại

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập