HSK 4 · Ngữ pháp
Liên từ lựa chọn & hệ quả 否则 / 随便 / 相反
Cấu trúc cốt lõi
Yêu cầu/Lời khuyên,否则 + Hệ quả xấu (nếu không thì...) | 相反,Mệnh đề đối lập
1. Bản chất & Cách dùng
"否则" (nếu không thì/bằng không) dẫn ra hậu quả bất lợi nếu không làm theo vế trước. "相反" (ngược lại) dùng làm liên từ đầu vế hoặc vị ngữ (跟…相反). "随便" (tuỳ tiện/cứ tự nhiên) vừa là tính từ vừa là phó từ.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
快点儿走,否则我们要准时到了。Câu đúng: 快点儿走,否则我们要迟到了。Sau 否则 phải là kết quả trái ngược với mong muốn ở vế trước (đến muộn 迟到).
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 8: Dịch vụ hậu mãi và quyền lợi khách hàng