Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Liên từ lựa chọn & hệ quả 否则 / 随便 / 相反

Cấu trúc cốt lõi

Yêu cầu/Lời khuyên,否则 + Hệ quả xấu (nếu không thì...) | 相反,Mệnh đề đối lập

1. Bản chất & Cách dùng

"否则" (nếu không thì/bằng không) dẫn ra hậu quả bất lợi nếu không làm theo vế trước. "相反" (ngược lại) dùng làm liên từ đầu vế hoặc vị ngữ (跟…相反). "随便" (tuỳ tiện/cứ tự nhiên) vừa là tính từ vừa là phó từ.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 使shǐ用yòng新xīn电diàn器qì前qián一yí定dìng要yào先xiān看kàn说shuō明míng书shū,否fǒu则zé很hěn容róng易yì出chū问wèn题tí。Trước khi sử dụng đồ điện mới nhất định phải xem hướng dẫn sử dụng trước, nếu không thì rất dễ xảy ra trục trặc.
  2. 他tā不bù仅jǐn没méi有yǒu生shēng气qì,相xiāng反fǎn,还hái耐nài心xīn地de帮bāng我wǒ修xiū理lǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)好hǎo了le电diàn脑nǎo。Anh ấy không những không tức giận, ngược lại còn kiên nhẫn giúp tôi sửa xong máy tính.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 快点儿走,否则我们要准时到了。Câu đúng: 快点儿走,否则我们要迟到了。Sau 否则 phải là kết quả trái ngược với mong muốn ở vế trước (đến muộn 迟到).