Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出问题

Phồn thể: [出問題]
chūwèntí
Nghĩa tiếng Việtgặp vấn đề; phát sinh vấn đề; gây ra vấn đề
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa