Từ ghép
出问题
Phồn thể: [出問題]Nghĩa
- 1 gặp vấn đề
- 2 phát sinh vấn đề
- 3 gây ra vấn đề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.