Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

生气

Phồn thể: [生氣]
shēngqì
Nghĩa tiếng Việtnổi giận; tức giận; sinh khí; sức sống
Âm Hán Việtsinh khí

Bẫy nghĩa Hán Việt 生气 nghĩa phổ biến nhất là "tức giận, giận dữ", không phải "sinh khí, sức sống" (活力) như trong tiếng Việt.

  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nổi giận; tức giận
  2. 2 sinh khí; sức sống

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập