Từ ghép
动不动就生气
Phồn thể: [動不動就生氣]Nghĩa
- 1 dễ bị xúc phạm; dễ nổi nóng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 就[tựu]liền, ngay, thì (phó từ); chính là, chỉTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →