Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动不动就生气

Phồn thể: [動不動就生氣]
dòngbudòngjiùshēngqì
Nghĩa tiếng Việtdễ bị xúc phạm; dễ nổi nóng
  • 6 chữ
  • 37 nét