Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

现实

Phồn thể: [現實]
xiànshí
Nghĩa tiếng Việtthực tế; hiện thực; thật; thực; tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi
Âm Hán Việthiện thực
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thực tế; hiện thực
  2. 2 thật; thực
  3. 3 tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập