Houzii
← Từ điển
Từ ghép

现实情况

Phồn thể: [現實情況]
xiànshíqíngkuàng
Nghĩa tiếng Việttình trạng hiện tại; tình huống hiện tại
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa