Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超现实

Phồn thể: [超現實]
chāoxiànshí
Nghĩa tiếng Việtsiêu thực; thuộc chủ nghĩa siêu thực
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 siêu thực; thuộc chủ nghĩa siêu thực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập