Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

道具

dàojù
Nghĩa tiếng Việtđạo cụ (sân khấu); dụng cụ; vật phẩm (trò chơi); hiện vật
Âm Hán Việtđạo cụ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đạo cụ (sân khấu)
  2. 2 dụng cụ
  3. 3 vật phẩm (trò chơi); hiện vật

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập