Houzii
← Từ điển
Từ ghép

装饰道具

Phồn thể: [裝飾道具]
zhuāngshìdàojù
Nghĩa tiếng Việt(sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa