Houzii
← Từ điển
Từ ghép

现实主义

Phồn thể: [現實主義]
xiànshízhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa hiện thực
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 chủ nghĩa hiện thực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập