Cấp: HSK 7–9Từ ghép
惊叹
Phồn thể: [驚嘆]Nghĩa tiếng Việtthán phục kêu lên; thán phục kinh ngạc
Âm Hán Việtkinh han
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thán phục kêu lên
- 2 thán phục kinh ngạc
Câu ví dụ
- 人工智能的演进速度令人惊叹,从图像识别到自然语言生成,机器正以前所未有的广度融入人类生活。然而,技术赋能越是强大,我们越需冷静审视工具理性与人文价值之间的张力。Tốc độ tiến hoá của trí tuệ nhân tạo khiến người ta kinh ngạc; từ nhận diện hình ảnh đến tạo sinh ngôn ngữ tự nhiên, máy móc đang hoà nhập vào đời sống con người với độ rộng chưa từng có. Tuy nhiên, sự tiếp sức của công nghệ càng mạnh mẽ, chúng ta càng cần bình tĩnh xem xét độ căng giữa lý tính công cụ và giá trị nhân văn.Từ trong câu:人工智能 (réngōngzhìnéng)的 (de)演进 (yǎnjìn)速度 (sùdù)令人 (lìngrén)惊叹 (jīngtàn)从 (cóng)图像识别 (túxiàngshíbié)到 (dào)自然语言 (zìrányǔyán)生成 (shēngchéng)机器 (jīqì)正 (zhèng)以前 (yǐqián)所 (suǒ)未有 (wèiyǒu)的 (de)广度 (guǎngdù)融入 (róngrù)人类 (rénlèi)生活 (shēnghuó)然而 (rán'ér)技术 (jìshù)赋能 (fùnéng)越 (yuè)是 (shì)强大 (qiángdà)我们 (wǒmen)越 (yuè)需 (xū)冷静 (lěngjìng)审视 (shěnshì)工具 (gōngjù)理性 (lǐxìng)与 (yǔ)人文 (rénwén)价值 (jiàzhí)之间 (zhījiān)的 (de)张力 (zhānglì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn