Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

惊叹

Phồn thể: [驚嘆]
jīngtàn
Nghĩa tiếng Việtthán phục kêu lên; thán phục kinh ngạc
Âm Hán Việtkinh han
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thán phục kêu lên
  2. 2 thán phục kinh ngạc

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập