Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊叹号

Phồn thể: [驚嘆號]
jīngtànhào
Nghĩa tiếng Việtdấu chấm than ! (dấu câu)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 dấu chấm than ! (dấu câu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập