Từ ghép
令人
Nghĩa tiếng Việtkhiến cho một người (làm gì đó); làm cho một người (tức giận, vui mừng, v.v.)
- 2 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khiến cho một người (làm gì đó)
- 2 làm cho một người (tức giận, vui mừng, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 令人叹[令人嘆]kinh ngạc
- 令人不快khó chịu; đáng chê trách
- 令人吃惊[令人吃驚]gây sốc; ngạc nhiên
- 令人发指[令人髮指](thành ngữ) khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác; gây rúng động sâu sắc
- 令人鼓舞đầy khích lệ; phấn chấn
- 令人满意[令人滿意]thỏa mãn; hài lòng
- 令人钦佩[令人欽佩]đáng ngưỡng mộ
- 令人振奋[令人振奮]truyền cảm hứng; hào hứng; kích thích
- 不令人鼓舞chán nản; mất tinh thần