Houzii
← Từ điển
Từ ghép

令人发指

Phồn thể: [令人髮指]
lìngrénfàzhǐ
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác; gây rúng động sâu sắc
  • 4 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác; gây rúng động sâu sắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập