Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不令人鼓舞

búlìngréngǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchán nản; mất tinh thần
  • 5 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa