Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wǔ

舞

Nghĩanhảy múa; vung; vẩy
Bộ thủ舛
Âm Hán Việtvũ
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wǔÂm Hán Việt: vũnhảy múa; vung; vẩy

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 無 + 舛

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.