Chữ Hán
舞
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: vũnhảy múa; vung; vẩy
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 無 + 舛
Từ có chữ này
- 跳舞Âm Hán Việt: khêu vũnhảy múaHSK 2
- 舞台Âm Hán Việt: vũ thai(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trườngHSK 5
- 舞蹈Âm Hán Việt: vũ dạomúa (nghệ thuật biểu diễn); nhảy múaHSK 5
- 鼓舞Âm Hán Việt: cổ vũtin vui phấn chấn; thúc đẩy (tinh thần)HSK 6
- 挥舞Âm Hán Việt: huy vũvung; vẫy cái gì đóHSK 7–9
- 歌舞Âm Hán Việt: ca vũhát và múaHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你看小雪那么高兴地笑着,那我们现在一起唱歌、跳舞吧!这样过生日真好!Bạn nhìn Tiểu Tuyết đang cười vui vẻ đến thế kia kìa, vậy bây giờ chúng mình cùng hát và nhảy múa nhé! Đón sinh nhật như thế này thật tuyệt!
- 刚开始上台的时候我还怕自己唱得难听、动作难看,没想到台下好多同学都为我们鼓掌!其他班表演的音乐和舞蹈节目也特别精彩,大家都开心极了!Lúc mới lên sân khấu mình còn sợ mình hát khó nghe, động tác khó coi, không ngờ dưới sân khấu biết bao bạn học đều vỗ tay cổ vũ tụi mình! Tiết mục âm nhạc và múa do các lớp khác biểu diễn cũng đặc biệt xuất sắc, ai nấy đều vui vô cùng!Từ trong câu:刚 (gāng)开始 (kāishǐ)上台 (shàngtái)的 (de)时候 (shíhou)我 (wǒ)还 (hái)怕 (pà)自己 (zìjǐ)唱 (chàng)得 (de)难听 (nántīng)动作 (dòngzuò)难看 (nánkàn)没想到 (méixiǎngdào)台下 (táixià)好多 (hǎoduō)同学 (tóngxué)都 (dōu)为 (wèi)我们 (wǒmen)鼓掌 (gǔzhǎng)其他 (qítā)班 (bān)表演 (biǎoyǎn)的 (de)音乐 (yīnyuè)和 (hé)舞蹈 (wǔdǎo)节目 (jiémù)也 (yě)特别 (tèbié)精彩 (jīngcǎi)大家 (dàjiā)都 (dōu)开心 (kāixīn)极了 (jíle)
- 小雪高兴地笑了,大家一起快乐地唱歌、跳舞,从来没有这么高兴过。Tiểu Tuyết vui vẻ mỉm cười, mọi người cùng nhau vui tươi ca hát, nhảy múa, chưa bao giờ vui đến thế này.
- 归根到底,考取HSK五级证书并不是学习的终点,而是迈向更广阔舞台的崭新起点。愿每一位热爱汉语的学习者都能带着这份自信与从容,书写属于自己的精彩篇章!Xét đến cùng, thi đỗ chứng chỉ HSK 5 không phải là điểm kết thúc của việc học, mà là khởi đầu mới mẻ để bước tới sân khấu rộng lớn hơn. Chúc mỗi người học yêu tiếng Trung đều mang theo sự tự tin và ung dung ấy, viết nên chương tuyệt đẹp thuộc về chính mình!Từ trong câu:归根到底 (guīgēndàodǐ)考取 (kǎoqǔ)五 (wǔ)级 (jí)证书 (zhèngshū)并不 (bìngbù)是 (shì)学习 (xuéxí)的 (de)终点 (zhōngdiǎn)而是 (érshì)迈向 (màixiàng)更 (gèng)广阔 (guǎngkuò)舞台 (wǔtái)的 (de)崭新 (zhǎnxīn)起点 (qǐdiǎn)愿 (yuàn)每 (měi)一 (yī)位 (wèi)热爱 (rè'ài)汉语 (Hànyǔ)的 (de)学习 (xuéxí)者 (zhě)都 (dōu)能 (néng)带 (dài)着 (zhe)这 (zhè)份 (fèn)自信 (zìxìn)与 (yǔ)从容 (cóngróng)书写 (shūxiě)属于 (shǔyú)自己 (zìjǐ)的 (de)精彩 (jīngcǎi)篇章 (piānzhāng)
- 看,小侯进来了!舞台上的灯光忽然亮了,这几个传统节目真精彩,台下的观众都在热烈鼓掌呢!Nhìn kìa, Tiểu Hầu vào rồi! Ánh đèn trên sân khấu bỗng nhiên sáng rực, mấy tiết mục truyền thống này đặc sắc thật, khán giả dưới đài đều đang vỗ tay nhiệt liệt kìa!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.