Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
舞
Nghĩa tiếng Việtnhảy múa; vung; vẩy
Âm Hán Việtvũ
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhảy múa
- 2 vung
- 3 vẩy
Câu ví dụ
- 你看小雪那么高兴地笑着,那我们现在一起唱歌、跳舞吧!这样过生日真好!Bạn nhìn Tiểu Tuyết đang cười vui vẻ đến thế kia kìa, vậy bây giờ chúng mình cùng hát và nhảy múa nhé! Đón sinh nhật như thế này thật tuyệt!
- 小雪高兴地笑了,大家一起快乐地唱歌、跳舞,从来没有这么高兴过。Tiểu Tuyết vui vẻ mỉm cười, mọi người cùng nhau vui tươi ca hát, nhảy múa, chưa bao giờ vui đến thế này.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 跳舞[khêu vũ]Cấp: HSK 2nhảy múa
- 舞蹈[vũ dạo]Cấp: HSK 5múa (nghệ thuật biểu diễn); nhảy múa
- 舞台[舞臺][vũ thai]Cấp: HSK 5(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
- 鼓舞[cổ vũ]Cấp: HSK 6tin vui phấn chấn; thúc đẩy (tinh thần)
- 歌舞[ca vũ]Cấp: HSK 7–9hát và múa
- 挥舞[揮舞][huy vũ]Cấp: HSK 7–9vung; vẫy cái gì đó
- 伴舞làm bạn nhảy với ai; biểu diễn như vũ công phụ; vũ công taxi (bạn nhảy được thuê)
- 编舞[編舞]biên đạo múa
- 独舞[獨舞]múa đơn
- 飞舞[飛舞]phấp phới; nhảy múa trong gió
- 尬舞(tiếng lóng) thi đấu nhảy đường phố (bắt nguồn từ tiếng Đài Loan 較, phát âm gần giống 尬 (gà) trong Tiếng Quan Thoại); (tiếng lóng) thực hiện những động tác nhảy kỳ quặc
- 街舞nhảy đường phố (ví dụ: breakdance)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 季节[季節][quí tiết]Cấp: HSK 3thời gian; mùa; giai đoạn
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 参观[參觀][tham quan]Cấp: HSK 4tham quan; đi dạo quanh; thăm
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan