Từ ghép
伴舞
Nghĩa tiếng Việtlàm bạn nhảy với ai; biểu diễn như vũ công phụ; vũ công taxi (bạn nhảy được thuê)
- 2 chữ
- 21 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm bạn nhảy với ai
- 2 biểu diễn như vũ công phụ
- 3 vũ công taxi (bạn nhảy được thuê)
- 4 người hộ tống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.