Từ ghép
尬舞
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) thi đấu nhảy đường phố (bắt nguồn từ tiếng Đài Loan 較, phát âm gần giống 尬 (gà) trong Tiếng Quan Thoại); (tiếng lóng) thực hiện những động tác nhảy kỳ quặc
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) thi đấu nhảy đường phố (bắt nguồn từ tiếng Đài Loan 較, phát âm gần giống 尬 (gà) trong Tiếng Quan Thoại)
- 2 (tiếng lóng) thực hiện những động tác nhảy kỳ quặc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.