Houzii
← Từ điển
Từ ghép

令人吃惊

Phồn thể: [令人吃驚]
lìngrénchījīng
Nghĩa tiếng Việtgây sốc; ngạc nhiên
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa