Houzii
← Từ điển
Từ ghép

令人满意

Phồn thể: [令人滿意]
lìngrénmǎnyì
Nghĩa tiếng Việtthỏa mãn; hài lòng
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa