Cấp: HSK 7–9Từ ghép
迎合
Nghĩa tiếng Việtchiều theo; đáp ứng
Âm Hán Việtnghênh hợp
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chiều theo
- 2 đáp ứng
Câu ví dụ
- 在算法推荐高度发达的今天,人们往往习惯于接收迎合自身偏好的信息。这种信息茧房看似让人倍感舒适,实则无形中窄化了认知的边界,使人丧失审视复杂现实的能力。Trong thời đại thuật toán gợi ý phát triển cao độ ngày nay, con người thường quen tiếp nhận những thông tin chiều theo sở thích sẵn có của mình. Cái kén thông tin ấy nhìn như khiến người ta thoải mái, thực chất lại vô tình thu hẹp biên giới nhận thức, làm mất đi năng lực xem xét thực tại phức tạp.Từ trong câu:在 (zài)算法 (suànfǎ)推荐 (tuījiàn)高度 (gāodù)发达 (fādá)的 (de)今天 (jīntiān)人们 (rénmen)往往 (wǎngwǎng)习惯 (xíguàn)于 (yú)接收 (jiēshōu)迎合 (yínghé)自身 (zìshēn)偏好 (piānhào)的 (de)信息 (xìnxī)这种 (zhèzhǒng)信息茧房 (xìnxījiǎnfáng)看似 (kànsì)让 (ràng)人 (rén)倍感 (bèigǎn)舒适 (shūshì)实则 (shízé)无形中 (wúxíngzhōng)窄 (zhǎi)化 (huà)了 (le)认知 (rènzhī)的 (de)边界 (biānjiè)使 (shǐ)人 (rén)丧失 (sàngshī)审视 (shěnshì)复杂 (fùzá)现实 (xiànshí)的 (de)能力 (nénglì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích