Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

迎合

yínghé
Nghĩa tiếng Việtchiều theo; đáp ứng
Âm Hán Việtnghênh hợp
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chiều theo
  2. 2 đáp ứng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập