Houzii
← Từ điển
Từ ghép
wèi'ái

胃癌

Nghĩa tiếng Việtung thư dạ dày
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 ung thư dạ dày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập