胃Chữ Hán
Nghĩadạ dày; Lượng từ: 个 (gè)
Âm Hán Việtvị
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- wèiÂm Hán Việt: vịdạ dày; Lượng từ: 个 (gè)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 田 + ⺼
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.