Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wèi · Wèi

谓

Nghĩanói; gọi; tên; họ [Wei4]
Bộ thủ讠
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wèinói; gọi; tên
  • Wèihọ [Wei4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 胃

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 胃

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.