Cấp: HSK 5Từ ghép
更新
Nghĩa tiếng Việtthay cũ đổi mới; làm mới; cải tạo
Âm Hán Việtcanh tân
- 2 chữ
- 20 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 thay cũ đổi mới
- 2 làm mới
- 3 cải tạo
- 4 nâng cấp
- 5 cập nhật
- 6 tái tạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 更新版phiên bản mới; phần cập nhật; bản nâng cấp
- 更新世Thế Pleistocen (kỷ địa chất từ 2 triệu năm trước, bao gồm các kỷ băng hà gần đây nhất)
- 除旧更新[除舊更新]thay cũ đổi mới (thành ngữ)
- 动态更新[動態更新]cập nhật động (Internet)
- 更新换代[更新換代]cải cách và đổi mới; thay đổi thế hệ
- 万象更新[萬象更新](vào mùa xuân) thiên nhiên khoác lên diện mạo mới (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này