Houzii
← Từ điển
Từ ghép

更新换代

Phồn thể: [更新換代]
gēngxīnhuàndài
Nghĩa tiếng Việtcải cách và đổi mới; thay đổi thế hệ
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa