Từ ghép
万象更新
Phồn thể: [萬象更新]Nghĩa tiếng Việt(vào mùa xuân) thiên nhiên khoác lên diện mạo mới (thành ngữ)
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 (vào mùa xuân) thiên nhiên khoác lên diện mạo mới (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.