Houzii
← Từ điển
Từ ghép

万象更新

Phồn thể: [萬象更新]
wànxiànggēngxīn
Nghĩa tiếng Việt(vào mùa xuân) thiên nhiên khoác lên diện mạo mới (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 34 nét