Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
wèi

谓

Phồn thể: [謂]
Nghĩa tiếng Việtnói; gọi; tên
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm
Wèi

谓

Phồn thể: [謂]
Nghĩa tiếng Việthọ [Wei4]
  • 1 chữ
  • 11 nét