Chữ đơnChữ đa âm
谓
Phồn thể: [謂]Nghĩa
- 1 nói
- 2 gọi
- 3 tên
- 4 chỉ định
- 5 nghĩa
- 6 cảm giác
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 无所谓[無所謂][vô sỡ vị]Cấp: HSK 6thờ ơ; không quan trọng; không thể nói là
- 可谓[可謂][khả vị]Cấp: HSK 7–9thậm chí có thể nói
- 所谓[所謂][sỡ vị]Cấp: HSK 7–9cái gọi là; điều được gọi là
- 不谓[不謂]không thể coi là; không ngờ đến
- 称谓[稱謂]danh xưng; cách xưng hô; cách gọi
- 何谓[何謂](văn học) là gì?; nghĩa là gì?
- 谓词[謂詞]vị ngữ (trong logic và ngữ pháp)
- 谓语[謂語](ngữ pháp) vị ngữ
- 无谓[無謂]vô nghĩa; không ý nghĩa; không cần thiết
- 意谓[意謂]có nghĩa; nghĩa là
- 主宾谓[主賓謂]mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn)
- 主谓宾[主謂賓]mô hình câu chủ-vị-tân SVO hoặc câu chủ-vị-tân (ví dụ trong ngữ pháp tiếng Trung)