Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无谓

Phồn thể: [無謂]
wúwèi
Nghĩa tiếng Việtvô nghĩa; không ý nghĩa; không cần thiết
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vô nghĩa
  2. 2 không ý nghĩa
  3. 3 không cần thiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập