Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谓语

Phồn thể: [謂語]
wèiyǔ
Nghĩa tiếng Việt(ngữ pháp) vị ngữ
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (ngữ pháp) vị ngữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập