Houzii
← Từ điển
Từ ghép

称谓

Phồn thể: [稱謂]
chēngwèi
Nghĩa tiếng Việtdanh xưng; cách xưng hô; cách gọi
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 danh xưng; cách xưng hô; cách gọi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập