Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

融

róng
Nghĩa tiếng Việttan; chảy; hòa lẫn
Âm Hán Việtdung
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tan
  2. 2 chảy
  3. 3 hòa lẫn
  4. 4 hợp nhất
  5. 5 hài hòa

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

融

Phồn thể: [螎]
róng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 融 (róng)
  • 1 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 融 (róng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập