Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

搭建

dājiàn
Nghĩa tiếng Việtxây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng lên (một cái chòi tạm); lắp ráp
Âm Hán Việtđắp kiến
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản)
  2. 2 dựng lên (một cái chòi tạm)
  3. 3 lắp ráp

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập