Từ ghép
匠心独运
Phồn thể: [匠心獨運]Nghĩa tiếng Việtnguyên bản và độc đáo (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nguyên bản và độc đáo (thành ngữ)
- 2 thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.