Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

心意

xīnyì
Nghĩa tiếng Việtý định; tấm lòng; cảm giác thân tình
Âm Hán Việttâm ý
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ý định
  2. 2 tấm lòng; cảm giác thân tình

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập