Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
wèi

胃

Nghĩa tiếng Việtdạ dày; Lượng từ: 个 (gè)
Âm Hán Việtvị
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dạ dày
  2. 2 Lượng từ: 个 (gè)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập