Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反胃

fǎnwèi
Nghĩa tiếng Việtbuồn nôn; nôn mửa
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 buồn nôn
  2. 2 nôn mửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập